sea anemone

/'si:ə'neməni/ Cách viết khác : (sea-flower) /'si:,flauə/ (sea_sunflower) /'si:'sʌnflauə/
Học thuật
Thân thiện
sea anemone

A child points at a colorful sea anemone in a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải quỳ: Một loài động vật không xương sống sốngbiển, thuộc lớp San hô (Anthozoa). Chúng thường bám vào đá hoặc san hô dưới đáy biển, hình dáng giống một bông hoa với các xúc tu nhiều màu sắc xung quanh miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The colorful sea anemone waved its tentacles in the current. (Con hải quỳ đầy màu sắc vẫy những cái xúc tu của trong dòng nước.)
    • Clownfish often live symbiotically among the tentacles of a sea anemone. ( hề thường sống cộng sinh giữa những cái xúc tu của một con hải quỳ.)
    • We saw a beautiful sea anemone attached to the coral reef. (Chúng tôi đã thấy một con hải quỳ xinh đẹp bám vào rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea anemone" as a model organism: Hải quỳ được sử dụng như một sinh vật mẫu trong nghiên cứu sinh học, đặc biệt về di truyền học sinh học phát triển.
    • The sea anemone is studied for its simple nervous system. (Hải quỳ được nghiên cứu hệ thần kinh đơn giản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Anemone (n): (trong ngữ cảnh chung) thường chỉ cây hoa Anemone (hoa Anh Túc). Trong ngữ cảnh biển, cần dùng cụm "sea anemone" để phân biệt.
  • Actiniarian (n): (thuật ngữ khoa học) chỉ thành viên của bộ Actiniaria, tức là hải quỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Actinia: (tên khoa học của một chi hải quỳ, đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa thông tục).
  • Sea flower: (từ , ít dùng) hoa biển.
  • Sea sunflower: (từ , ít dùng) hướng dương biển.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "sea anemone" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen.
sea anemone

A child points at a colorful sea anemone in a tide pool.

danh từ
  1. (động vật học) hải quỳ

Từ đồng nghĩa